có con
Định nghĩa
- Động từ:
- Sinh ra hoặc nuôi dưỡng con cái: "có con" chỉ hành động hoặc trạng thái làm cha mẹ, tức là đã sinh ra hoặc nhận nuôi một đứa trẻ.
- Làm cha mẹ: Dùng để nói về việc một người (thường là phụ nữ) đã trải qua quá trình mang thai và sinh nở, hoặc nhận trách nhiệm nuôi dưỡng con.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chị ấy có con rồi. (Chị ấy đã làm mẹ, đã sinh con.)
- Họ mới có con đầu lòng. (Họ vừa sinh đứa con đầu tiên.)
- Anh ấy mong muốn có con sau khi kết hôn. (Anh ấy hy vọng trở thành cha sau khi cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"có con với nhau": chỉ việc hai người cùng sinh ra con.
- Hai người họ có con với nhau rồi. (Họ đã có một đứa con chung.)
"có con riêng": chỉ việc có con từ mối quan hệ trước đó.
- Cô ấy có con riêng với người chồng cũ. (Cô ấy có đứa con từ cuộc hôn nhân trước.)
Biến thể và từ gần giống
Sinh con (động từ): hành động mang thai và đẻ ra con — đồng nghĩa với "có con" nhưng nhấn mạnh quá trình sinh nở.
- Cô ấy vừa sinh con trai. (Cô ấy vừa đẻ một bé trai.)
Nuôi con (động từ): chăm sóc và dạy dỗ con cái — khác với "có con" vì nhấn mạnh trách nhiệm sau khi sinh.
- Nuôi con khó hơn sinh con. (Việc chăm sóc con vất vả hơn việc sinh ra chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Làm cha mẹ: trạng thái trở thành người cha hoặc người mẹ.
- Sinh đẻ: hành động mang thai và sinh con.
- Có chửa (từ thông tục): mang thai — thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Cô ấy có chửa tháng thứ ba. (Cô ấy mang thai được ba tháng.)
Thành ngữ liên quan
- Có con mới biết lòng cha mẹ: chỉ khi tự mình làm cha mẹ mới hiểu được tình yêu thương và sự vất vả của cha mẹ mình.
- Có con mới biết lòng cha mẹ, bây giờ tôi mới thấm thía nỗi vất vả của mẹ tôi ngày xưa. (Khi có con, tôi mới hiểu được tình thương và sự hy sinh của mẹ.)